Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 断断续续

断断续续

duàn duàn xù xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứt quãng
  • chập chờn

Định nghĩa

形容状态、声音、过程等时而中断,时而继续,不连贯。

Diễn tả trạng thái, âm thanh, quá trình lúc ngắt lúc nối, không liên tục.

Cách dùng

通常作状语或定语,修饰动词或名词,表示动作或事物间隔地发生或存在。

Thường được dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, biểu thị hành động hoặc sự vật xảy ra hoặc tồn tại một cách cách quãng.

Ví dụ

  • 1 雨断断续续下了一整天。 (Mưa lúc ngớt lúc mưa suốt cả ngày.)
  • 2 他的话断断续续,我很难听清楚。 (Anh ấy nói lúc ngắt lúc nối, tôi khó mà nghe rõ.)
  • 3 这条小路断断续续通向远方。 (Con đường nhỏ này đứt quãng dẫn về phía xa.)
  • 4 他的钢琴声断断续续地传来。 (Tiếng đàn piano của anh ấy vẳng đến lúc ngắt lúc nối.)
  • 5 我们断断续续地学了一年中文。 (Chúng tôi học tiếng Trung một cách gián đoạn suốt một năm.)
  • 6 信号断断续续,视频通话很不稳定。 (Tín hiệu lúc có lúc mất, cuộc gọi video rất không ổn định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome