断然
duàn rán
Nghĩa
- dứt khoát
- kiên quyết
Định nghĩa
表示坚决、果断,常用来形容态度坚决或强调绝对性。
Biểu thị sự kiên quyết, dứt khoát, thường dùng để mô tả thái độ kiên quyết hoặc nhấn mạnh tính tuyệt đối.
Cách dùng
多用作副词修饰动词,如“断然拒绝”;也可作形容词修饰名词,如“断然措施”。语气较强,表示不容置疑。
Thường dùng làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, như “断然拒绝” (kiên quyết từ chối); cũng có thể dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như “断然措施” (biện pháp dứt khoát). Sắc thái mạnh, biểu thị sự không thể nghi ngờ.
Ví dụ
- 1 他断然拒绝了对方的请求。(Anh ấy kiên quyết từ chối yêu cầu của đối phương.)
- 2 对于这种无理要求,我断然不能接受。(Đối với loại yêu cầu vô lý như thế này, tôi tuyệt đối không thể chấp nhận.)
- 3 政府采取了断然措施来应对危机。(Chính phủ đã áp dụng những biện pháp dứt khoát để đối phó với khủng hoảng.)
- 4 她断然否定了这个计划。(Cô ấy dứt khoát phủ nhận kế hoạch này.)
- 5 他的态度非常断然,没有任何商量余地。(Thái độ của anh ấy rất kiên quyết, không có bất kỳ chỗ thương lượng nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản