断绝
duàn jué
Nghĩa
- cắt đứt
- đoạn tuyệt
Định nghĩa
指原来保持的关系、联系等完全中断,不再继续。
Chỉ mối quan hệ, liên hệ trước đó bị ngắt hoàn toàn, không tiếp tục nữa.
Cách dùng
多用于正式或书面语,后面常接“关系、联系、交通、供应”等宾语,表示彻底停止或中断。
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, phía sau thường đi với các tân ngữ như “quan hệ, liên lạc, giao thông, cung cấp”, biểu thị sự chấm dứt hoàn toàn hoặc gián đoạn.
Ví dụ
- 1 他们断绝了外交关系。 (Họ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao.)
- 2 这场战争断绝了我们的物资供应。 (Chiến tranh này đã cắt đứt nguồn cung cấp vật tư của chúng tôi.)
- 3 自从那次争吵后,他们断绝了一切联系。 (Kể từ sau cuộc cãi vã đó, họ đã cắt đứt mọi liên lạc.)
- 4 洪水断绝了通往村庄的道路。 (Lũ lụt đã cắt đứt con đường dẫn đến ngôi làng.)
- 5 他决心与过去断绝关系。 (Anh ấy quyết tâm đoạn tuyệt với quá khứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.