新
xīn
Nghĩa
- mới
Định nghĩa
指刚出现的或刚经验到的;跟“旧”相对。
Chỉ những gì vừa mới xuất hiện hoặc vừa mới trải qua; trái nghĩa với “cũ”.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示“新的”;也可用作副词,表示“刚刚”。还可构成新词,如“新年”、“新人”等。
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chỉ “mới”; cũng có thể dùng làm trạng từ, chỉ “vừa mới”. Còn có thể tạo thành từ mới, như “năm mới”, “người mới” v.v.
Ví dụ
- 1 这是新衣服。 (Đây là quần áo mới.)
- 2 我新买了一本书。 (Tôi vừa mới mua một quyển sách.)
- 3 新年快乐! (Chúc mừng năm mới!)
- 4 他是我新认识的朋友。 (Anh ấy là người bạn tôi mới quen.)
- 5 这个手机是新款的。 (Chiếc điện thoại này là loại mới nhất.)
- 6 新来的老师很年轻。 (Cô giáo mới đến rất trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.