Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新兴

新兴

xīn xīng

HSK 6

Nghĩa

  • mới nổi
  • mới phát triển

Định nghĩa

指最近兴起的;新近发展起来的。

Chỉ những thứ mới nổi lên gần đây; mới phát triển trong thời gian gần đây.

Cách dùng

常用来形容产业、技术、市场、城市、国家等,表示它们是在近期内迅速发展、崭露头角的。

Thường dùng để miêu tả ngành công nghiệp, công nghệ, thị trường, thành phố, quốc gia, v.v., biểu thị rằng chúng phát triển nhanh và nổi bật trong thời gian gần đây.

Ví dụ

  • 1 新兴产业正在成为经济增长的新动力。 (Các ngành công nghiệp mới nổi đang trở thành động lực mới cho tăng trưởng kinh tế.)
  • 2 这家公司专门投资新兴市场,获得了很高的回报。 (Công ty này chuyên đầu tư vào các thị trường mới nổi và đã đạt được lợi nhuận rất cao.)
  • 3 人工智能是21世纪的新兴技术之一。 (Trí tuệ nhân tạo là một trong những công nghệ mới nổi của thế kỷ 21.)
  • 4 深圳是一座新兴城市,发展速度非常快。 (Thâm Quyến là một thành phố mới nổi, tốc độ phát triển rất nhanh.)
  • 5 新兴国家在国际舞台上发挥着越来越重要的作用。 (Các quốc gia mới nổi đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trên trường quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản