新型
xīn xíng
Nghĩa
- kiểu mới
- loại mới
Định nghĩa
新型指新的类型或新的样式,强调与旧有事物在性质、结构或功能上有明显不同。
"新型" chỉ loại hình mới hoặc mẫu mã mới, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về tính chất, cấu trúc hoặc chức năng so với cái cũ.
Cách dùng
"新型"常作定语,修饰名词,如“新型病毒”“新型设备”,表示某种新出现的类型或版本。
"新型" thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như "新型病毒" (virus mới), "新型设备" (thiết bị mới), biểu thị một loại hình hoặc phiên bản mới xuất hiện.
Ví dụ
- 1 这种新型汽车非常环保。 (Loại ô tô mới này rất thân thiện với môi trường.)
- 2 科学家正在研究一种新型材料。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vật liệu mới.)
- 3 新型肺炎疫情给全球带来了挑战。 (Đại dịch viêm phổi mới đã mang lại thách thức cho toàn cầu.)
- 4 这款新型手机有很多创新功能。 (Chiếc điện thoại mẫu mới này có nhiều tính năng sáng tạo.)
- 5 我们公司推出了新型服务项目。 (Công ty chúng tôi đã cho ra mắt dự án dịch vụ mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản