新奇
xīn qí
Nghĩa
- mới lạ
- mới mẻ
Định nghĩa
指新鲜而特别,使人感到好奇或出乎意料的事物或体验。
Chỉ những sự vật hoặc trải nghiệm mới mẻ và đặc biệt, khiến người ta cảm thấy tò mò hoặc bất ngờ.
Cách dùng
‘新奇’ 是形容词,常用来修饰事物、想法、体验等,强调它们与平常不同,有吸引力,让人感兴趣。可以作定语或谓语,也常用于‘感到新奇’、‘觉得新奇’等结构。
'新奇' là tính từ, thường dùng để miêu tả sự vật, ý tưởng, trải nghiệm... nhấn mạnh chúng khác thường so với bình thường, có sức hút, khiến người ta quan tâm. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, cũng thường dùng trong cấu trúc '感到新奇', '觉得新奇'...
Ví dụ
- 1 这个游戏的设计很新奇,大家都想试试。 (Thiết kế của trò chơi này rất mới lạ, ai cũng muốn thử.)
- 2 我第一次看到这种动物,感到十分新奇。 (Lần đầu tôi nhìn thấy loài động vật này, cảm thấy rất mới lạ.)
- 3 新奇的想法往往能带来新的机会。 (Ý tưởng mới lạ thường có thể mang lại cơ hội mới.)
- 4 他对城市里的一切都觉得很新奇。 (Anh ấy cảm thấy rất mới lạ với mọi thứ trong thành phố.)
- 5 这家餐厅的菜式很新奇,吸引了很多顾客。 (Các món ăn của nhà hàng này rất mới lạ, thu hút nhiều khách hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản