Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新媒体

新媒体

xīn méi tǐ

HSK 6

Nghĩa

  • truyền thông mới

Định nghĩa

指利用数字技术和网络技术,通过互联网、无线通信网等渠道,以电脑、手机等设备为终端,向用户提供信息和服务的媒体形态。

Là hình thái truyền thông sử dụng công nghệ số và công nghệ mạng, thông qua các kênh như Internet, mạng không dây, với thiết bị đầu cuối như máy tính, điện thoại di động, cung cấp thông tin và dịch vụ cho người dùng.

Cách dùng

作为名词使用,指相对于传统媒体(如报纸、广播、电视)的新型媒体平台,常与“传统媒体”相对。

Được dùng như danh từ, chỉ các nền tảng truyền thông mới so với truyền thống (như báo giấy, phát thanh, truyền hình), thường đối lập với 'truyền thông truyền thống'.

Ví dụ

  • 1 新媒体正在改变人们的阅读习惯。(Phương tiện truyền thông mới đang thay đổi thói quen đọc của mọi người.)
  • 2 许多传统媒体都在向新媒体转型。(Nhiều phương tiện truyền thông truyền thống đang chuyển đổi sang truyền thông mới.)
  • 3 他是一名新媒体编辑,负责运营公司的社交媒体账号。(Anh ấy là biên tập viên truyền thông mới, phụ trách vận hành tài khoản mạng xã hội của công ty.)
  • 4 新媒体时代,信息传播的速度更快了。(Trong thời đại truyền thông mới, tốc độ lan truyền thông tin nhanh hơn.)
  • 5 我们公司需要招聘新媒体运营人才。(Công ty chúng tôi cần tuyển dụng nhân tài vận hành truyền thông mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản