Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新式

新式

xīn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểu mới
  • tân thời

Định nghĩa

新的式样或形式;指新出现的、不同于旧有的样式。

Kiểu dáng hoặc hình thức mới; chỉ những kiểu mới xuất hiện, khác với kiểu cũ.

Cách dùng

新式”常作定语,修饰名词,表示某事物在样式、形式、设计等方面是新型的、现代化的。

新式” thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị một vật gì đó có kiểu dáng, hình thức, thiết kế mới mẻ, hiện đại.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅采用新式装修,吸引了很多年轻人。 (Nhà hàng này sử dụng kiểu trang trí mới, thu hút rất nhiều bạn trẻ.)
  • 2 这款新式手机功能非常强大。 (Chiếc điện thoại kiểu mới này có chức năng rất mạnh.)
  • 3 他穿了一件新式的中山装,看起来很有精神。 (Anh ấy mặc một bộ Trung Sơn trang kiểu mới, trông rất phấn chấn.)
  • 4 新式教育注重培养学生的创造力。 (Nền giáo dục kiểu mới chú trọng bồi dưỡng khả năng sáng tạo của học sinh.)
  • 5 这种新式武器在军事演习中表现出色。 (Loại vũ khí kiểu mới này thể hiện xuất sắc trong cuộc diễn tập quân sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản