Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新手

新手

xīn shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • người mới
  • lính mới

Định nghĩa

指刚开始学习或从事某种工作的人;没有经验的人。

Chỉ người mới bắt đầu học hoặc làm một công việc nào đó; người chưa có kinh nghiệm.

Cách dùng

作为名词使用,常用来描述在学习、工作、游戏等活动中缺乏经验的人。可用于正式或非正式场合。

Được dùng như danh từ, thường để mô tả người thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động như học tập, công việc, trò chơi. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Ví dụ

  • 1 我是新手,请多多指教。 (Tôi là người mới, xin chỉ giáo nhiều.)
  • 2 这个游戏对新手上手很容易。 (Game này rất dễ bắt đầu cho người mới.)
  • 3 作为一名新手厨师,他经常犯错。 (Là một đầu bếp mới vào nghề, anh ấy thường mắc lỗi.)
  • 4 新手开车要特别小心。 (Người mới lái xe cần đặc biệt cẩn thận.)
  • 5 这本书是写给编程新手的。 (Cuốn sách này viết cho những người mới bắt đầu lập trình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản