新春
xīn chūn
Nghĩa
- đầu xuân
- tân xuân
Định nghĩa
指春节前后的一段时间,也泛指春天初至的时候。常用于祝福语中,表示新年伊始。
Chỉ khoảng thời gian quanh dịp Tết Nguyên Đán, cũng dùng để chỉ lúc đầu xuân. Thường dùng trong lời chúc, biểu thị sự khởi đầu của năm mới.
Cách dùng
一般用于书面语或祝福语中,常搭配“快乐”、“愉快”、“祝福”等词,表示对新年或春天的美好祝愿。也常用于节庆场合,指春节期间。
Thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc, hay kết hợp với các từ như “快乐”, “愉快”, “祝福” để diễn đạt lời chúc tốt đẹp cho năm mới hoặc mùa xuân. Cũng thường dùng trong dịp lễ hội, chỉ khoảng thời gian Tết Nguyên Đán.
Ví dụ
- 1 新春快乐,万事如意! (Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý!)
- 2 我们计划在新春期间去旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch trong dịp Tết Nguyên Đán.)
- 3 新春佳节,家家户户都贴春联。 (Dịp Tết đến xuân về, nhà nhà đều dán câu đối đỏ.)
- 4 他写了一首诗来赞美新春。 (Anh ấy đã viết một bài thơ để ca ngợi mùa xuân mới.)
- 5 新春伊始,万象更新。 (Đầu xuân năm mới, vạn vật đều thay đổi mới mẻ.)
- 6 在这个新春,我祝愿大家身体健康。 (Trong dịp năm mới này, tôi chúc mọi người sức khỏe dồi dào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.