Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新款

新款

xīn kuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • mẫu mới
  • kiểu mới

Định nghĩa

指新推出的款式或型号,多用于商品、服装、电子产品等,与“旧款”相对。

Chỉ kiểu dáng hoặc model mới được tung ra, thường dùng cho hàng hóa, quần áo, sản phẩm điện tử, v.v., trái nghĩa với "kiểu cũ".

Cách dùng

通常用于商业或日常购物语境,强调产品是刚刚上市的最新版本,常出现在广告、销售或产品介绍中。

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc mua sắm hàng ngày, nhấn mạnh sản phẩm là phiên bản mới nhất vừa ra mắt, hay xuất hiện trong quảng cáo, bán hàng hoặc giới thiệu sản phẩm.

Ví dụ

  • 1 这款手机是新款,功能比旧款强多了。 (Chiếc điện thoại này là phiên bản mới, chức năng mạnh hơn nhiều so với bản cũ.)
  • 2 这家店卖的都是新款衣服,款式很时尚。 (Cửa hàng này bán toàn quần áo kiểu mới, mẫu mã rất thời trang.)
  • 3 我刚买了一辆新款汽车,开起来很舒服。 (Tôi vừa mua một chiếc xe hơi đời mới, lái rất êm.)
  • 4 新款笔记本电脑比老款轻薄了很多。 (Laptop bản mới mỏng nhẹ hơn hẳn so với bản cũ.)
  • 5 这款运动鞋的新款一出来就卖光了。 (Phiên bản mới của đôi giày thể thao này vừa ra mắt đã bán hết sạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome