新潮
xīn cháo
Nghĩa
- thời thượng
- hợp mốt
Định nghĩa
指新的潮流、风尚;也指思想或事物新颖,符合时代发展趋势。
Chỉ trào lưu, phong cách mới; cũng chỉ tư tưởng hoặc sự vật mới mẻ, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại.
Cách dùng
常作名词或形容词使用。作名词时指新的社会风气或文艺流派;作形容词时形容人或事物时髦、新潮。
Thường dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ chỉ phong trào xã hội mới hoặc trường phái văn nghệ mới; khi là tính từ mô tả người hoặc sự vật thời trang, theo mốt.
Ví dụ
- 1 这款手机的设计很新潮。 (Thiết kế của chiếc điện thoại này rất mốt mới.)
- 2 新潮的年轻人喜欢尝试各种新鲜事物。 (Giới trẻ theo xu hướng mới thích thử những điều mới lạ.)
- 3 这种音乐风格代表了一种新潮。 (Phong cách âm nhạc này đại diện cho một xu hướng mới.)
- 4 她总是穿着新潮的衣服。 (Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)
- 5 新潮的思想往往能推动社会进步。 (Tư tưởng mới thường có thể thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
- 6 这家公司引领了新潮的消费趋势。 (Công ty này dẫn đầu xu hướng tiêu dùng mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.