Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新生

新生

xīn shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tân sinh viên
  • mới sinh
  • hồi sinh

Định nghĩa

指刚出生的婴儿;也指新入学的学生;或指新的生命、新的开始。

Chỉ trẻ vừa mới sinh ra; cũng dùng để chỉ học sinh/sinh viên mới nhập học; hoặc chỉ sự sống mới, khởi đầu mới.

Cách dùng

可作为名词,有时作形容词。用于指婴儿、新生学生或抽象意义上的重生、新开始。

Có thể dùng như danh từ, đôi khi như tính từ. Dùng để chỉ trẻ sơ sinh, học sinh mới nhập học, hoặc theo nghĩa trừu tượng là sự tái sinh, khởi đầu mới.

Ví dụ

  • 1 医院里有很多新生婴儿。 (Trong bệnh viện có rất nhiều trẻ sơ sinh.)
  • 2 她是今年的大一新生。 (Cô ấy là tân sinh viên năm nay.)
  • 3 春天给大地带来了新生。 (Mùa xuân mang lại sự sống mới cho đất trời.)
  • 4 我们要珍惜这次重获新生的机会。 (Chúng ta phải trân trọng cơ hội được tái sinh này.)
  • 5 新生报到那天,学校非常热闹。 (Ngày nhập học của học sinh mới, trường rất náo nhiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản