Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新能源

新能源

xīn néng yuán

HSK 6

Nghĩa

  • năng lượng mới
  • năng lượng tái tạo

Định nghĩa

指近年才开始开发利用的可再生能源,如太阳能、风能、生物质能等,也常包括核能,区别于传统的化石能源。

Là năng lượng tái tạo mới được khai thác và sử dụng trong những năm gần đây, như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng sinh khối, thường cũng bao gồm năng lượng hạt nhân, khác với năng lượng hóa thạch truyền thống.

Cách dùng

通常用作名词,常与‘汽车’、‘产业’、‘发展’等搭配,指代清洁、环保的能源类型。在句子中可作主语、宾语或定语。

Thường dùng như danh từ, hay kết hợp với 'ô tô', 'ngành công nghiệp', 'phát triển', đề cập đến loại năng lượng sạch, thân thiện với môi trường. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 新能源是未来能源发展的方向。 (Năng lượng mới là hướng phát triển năng lượng trong tương lai.)
  • 2 中国政府大力支持新能源产业。 (Chính phủ Trung Quốc đẩy mạnh hỗ trợ ngành công nghiệp năng lượng mới.)
  • 3 越来越多的人开始购买新能源汽车。 (Ngày càng nhiều người bắt đầu mua ô tô năng lượng mới.)
  • 4 太阳能和风能都是重要的新能源。 (Năng lượng mặt trời và năng lượng gió đều là những loại năng lượng mới quan trọng.)
  • 5 发展新能源有助于减少环境污染。 (Phát triển năng lượng mới giúp giảm ô nhiễm môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản