新闻
xīn wén
Nghĩa
- tin tức
- bản tin
Định nghĩa
新闻是指新近发生的事实的报道,通过报纸、广播、电视、网络等媒体传播的信息。
Tin tức là bản tin về những sự việc mới xảy ra, được truyền tải qua báo chí, đài phát thanh, truyền hình, internet.
Cách dùng
新闻通常用作名词,指新报道的消息。可以说“看新闻”、“新闻报道”、“新闻节目”等。注意不要与越南语中的“tân văn”(报纸)混淆。
Từ "新闻" thường dùng như danh từ, chỉ tin tức được đưa tin. Có thể nói "xem tin tức", "bản tin thời sự", "chương trình thời sự" v.v. Lưu ý không nên nhầm với từ "tân văn" (báo) trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 我每天早上都看新闻。 (Mỗi sáng tôi đều xem tin tức.)
- 2 这条新闻很重要。 (Bản tin này rất quan trọng.)
- 3 新闻里说今天会下雨。 (Bản tin nói hôm nay sẽ có mưa.)
- 4 他是一名新闻记者。 (Anh ấy là một phóng viên tin tức.)
- 5 我们在网上看到了这条新闻。 (Chúng tôi đã xem tin tức này trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản