Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新陈代谢

新陈代谢

xīn chén dài xiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trao đổi chất
  • cái mới thay cái cũ

Định nghĩa

指生物体不断进行物质和能量交换的过程;也比喻新事物代替旧事物的过程。

Quá trình trao đổi chất và năng lượng liên tục của cơ thể sống; cũng ví von quá trình sự vật mới thay thế sự vật cũ.

Cách dùng

常用于生物学和医学,表示生命活动中的物质代谢;也可用于社会、历史等领域,表示新旧交替。

Thường dùng trong sinh học và y học, chỉ quá trình trao đổi chất trong hoạt động sống; cũng dùng trong xã hội, lịch sử, biểu thị sự thay thế cũ mới.

Ví dụ

  • 1 人体每天都需要进行新陈代谢来维持生命。 (Cơ thể con người mỗi ngày cần tiến hành trao đổi chất để duy trì sự sống.)
  • 2 运动可以加快新陈代谢,有助于减肥。 (Tập thể dục có thể tăng nhanh trao đổi chất, giúp giảm cân.)
  • 3 新陈代谢是自然界和社会发展的普遍规律。 (Sự thay thế cái mới thay cái cũ là quy luật phổ biến của tự nhiên và xã hội.)
  • 4 公司进行了一场大改革,实现了管理上的新陈代谢。 (Công ty tiến hành một cuộc cải cách lớn, thực hiện sự đổi mới trong quản lý.)
  • 5 随着年龄增长,皮肤的新陈代谢会变慢。 (Khi tuổi tác tăng lên, sự trao đổi chất của da sẽ chậm lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản