Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新颖

新颖

xīn yǐng

HSK 6

Nghĩa

  • mới lạ
  • độc đáo

Định nghĩa

指新鲜而别致的,不陈旧的,富有创新性的。

Chỉ những thứ mới mẻ và đặc biệt, không cũ kỹ, giàu tính sáng tạo.

Cách dùng

常用来形容观点、想法、设计、风格等具有创新性和独特性,与“陈旧”、“老套”相对。

Thường dùng để miêu tả quan điểm, ý tưởng, thiết kế, phong cách... có tính sáng tạo và độc đáo, trái nghĩa với 'cũ kỹ', 'sáo mòn'.

Ví dụ

  • 1 这篇文章提出了一个新颖的观点,引起了大家的讨论。 (Bài viết này đưa ra một quan điểm mới lạ, thu hút sự thảo luận của mọi người.)
  • 2 这个设计非常新颖,让人眼前一亮。 (Thiết kế này rất độc đáo, khiến người ta sáng mắt lên.)
  • 3 我们需要新颖的思路来解决这个问题。 (Chúng ta cần một hướng suy nghĩ mới mẻ để giải quyết vấn đề này.)
  • 4 这部电影的题材很新颖,以前没见过。 (Chủ đề của bộ phim này rất mới lạ, trước đây chưa từng thấy.)
  • 5 他的演讲内容新颖有趣,听众都听得津津有味。 (Nội dung bài diễn thuyết của anh ấy mới mẻ và thú vị, khán giả đều nghe một cách say sưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome