新鲜
xīn xiān
Nghĩa
- tươi
- mới lạ
Định nghĩa
指食物没有变质,也指事物新颖、少见。
Chỉ thực phẩm không bị ôi thiu, cũng chỉ sự vật mới mẻ, hiếm thấy.
Cách dùng
常用来形容食物、空气,也可以形容事物、感觉等。注意不要与越南语中的汉越音混淆。
Thường dùng để miêu tả thực phẩm, không khí, cũng có thể miêu tả sự vật, cảm giác. Lưu ý không nhầm lẫn với âm Hán Việt.
Ví dụ
- 1 这些蔬菜很新鲜。 (Những loại rau này rất tươi.)
- 2 我喜欢呼吸新鲜空气。 (Tôi thích hít thở không khí trong lành.)
- 3 这个消息很新鲜。 (Tin tức này rất mới lạ.)
- 4 他对一切都感到新鲜。 (Anh ấy cảm thấy mới lạ với mọi thứ.)
- 5 保持新鲜感很重要。 (Giữ cảm giác mới mẻ rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản