Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方

方

fāng

HSK 5

Nghĩa

  • vuông
  • phương, phía

Định nghĩa

多义字。指方向;方法;方形;也用于表示地方、区域等。

Chữ đa nghĩa. Chỉ hướng; phương pháp; hình vuông; cũng dùng để chỉ nơi chốn, khu vực.

Cách dùng

‘方’可作名词、形容词、量词等。常见用法:1. 表示方向,如‘东方’;2. 表示方法,如‘方法’;3. 表示方形,如‘正方形’;4. 作量词,用于方形物体,如‘一方砚台’;5. 用于地名或抽象意义,如‘地方’、‘方言’。

'方' có thể làm danh từ, tính từ, lượng từ... Cách dùng phổ biến: 1. Chỉ phương hướng, như 'đông phương'; 2. Chỉ phương pháp, như 'phương pháp'; 3. Chỉ hình vuông, như 'hình vuông'; 4. Làm lượng từ chỉ vật hình vuông, như 'một nghiên mực'; 5. Dùng trong địa danh hoặc nghĩa trừu tượng, như 'địa phương', 'phương ngôn'.

Ví dụ

  • 1 我们走错了方向,应该往东走。 (Chúng ta đi sai hướng rồi, nên đi về phía đông.)
  • 2 这个方法很简单,你也可以试试。 (Phương pháp này rất đơn giản, bạn cũng có thể thử.)
  • 3 这个盒子是方形的,正好可以放照片。 (Cái hộp này hình vuông, vừa đúng để đặt ảnh.)
  • 4 他送给我一方手帕,上面绣着花。 (Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn tay vuông, trên đó thêu hoa.)
  • 5 这是我住的地方,离公司不远。 (Đây là nơi tôi sống, cách công ty không xa.)
  • 6 一方有难,八方支援。 (Một nơi gặp nạn, cả bốn phương tám hướng cùng giúp đỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome