方位
fāng wèi
Nghĩa
- phương hướng
- vị trí
Định nghĩa
方位指方向、位置,如东、南、西、北等,也指相对位置。
Phương hướng chỉ hướng và vị trí, như đông, nam, tây, bắc, v.v., cũng chỉ vị trí tương đối.
Cách dùng
方位常用于描述地理位置、物体朝向或抽象的方向。常与表示“确定”、“迷失”等动词搭配。
Từ "phương hướng" thường dùng để miêu tả vị trí địa lý, hướng của vật thể hoặc hướng trừu tượng. Thường kết hợp với các động từ như "xác định", "lạc mất".
Ví dụ
- 1 在野外,我们要学会辨别方位。 (Trong hoang dã, chúng ta cần học cách phân biệt phương hướng.)
- 2 指南针可以指示方位。 (La bàn có thể chỉ phương hướng.)
- 3 地图上的方位是上北下南。 (Phương hướng trên bản đồ là trên bắc dưới nam.)
- 4 他迷失了方位,找不到回家的路。 (Anh ấy bị lạc phương hướng, không tìm thấy đường về nhà.)
- 5 这座房子的方位很好,坐北朝南。 (Phương hướng của ngôi nhà này rất tốt, tọa bắc triều nam - tức là hướng nam.)
- 6 我们要确定敌人的方位。 (Chúng ta cần xác định vị trí của kẻ địch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản