Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方便面

方便面

fāng biàn miàn

HSK 3

Nghĩa

  • mì ăn liền
  • mì tôm

Định nghĩa

一种速食面条,通常经过油炸或干燥处理,用热水冲泡几分钟即可食用。

Một loại mì ăn liền, thường được chiên hoặc sấy khô, chỉ cần chế nước sôi vài phút là có thể ăn được.

Cách dùng

这个词通常指预先煮熟并干燥或油炸的面饼,配有调料包,用热水泡食。也可以泛指任何快速方便的面食。

Từ này thường chỉ loại mì đã được nấu chín trước và sấy khô hoặc chiên, kèm gói gia vị, dùng nước sôi hâm nóng. Cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ món mì nhanh gọn nào.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃方便面,因为很方便。 (Tôi thích ăn mì ăn liền vì rất tiện lợi.)
  • 2 方便面虽然好吃,但不能经常吃。 (Mì ăn liền tuy ngon nhưng không nên ăn thường xuyên.)
  • 3 出门旅行时,我总会带几包方便面。 (Khi đi du lịch, tôi thường mang theo vài gói mì ăn liền.)
  • 4 这个牌子的方便面味道不错。 (Mì ăn liền của thương hiệu này ăn khá ngon.)
  • 5 加班太晚,只好泡一碗方便面当宵夜。 (Làm thêm muộn, đành pha một bát mì ăn liền làm bữa khuya.)
  • 6 方便面的制作方法很简单。 (Cách chế biến mì ăn liền rất đơn giản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản