Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方向

方向

fāng xiàng

HSK 3

Nghĩa

  • phương hướng
  • hướng

Định nghĩa

指东、南、西、北等方位;也指行动的目标、趋势或发展的路子。

Chỉ các phương vị như đông, nam, tây, bắc; cũng chỉ mục tiêu, xu hướng hành động hoặc con đường phát triển.

Cách dùng

方向’ 既可用于具体的地理方位(如东南西北),也可用于抽象的概念(如目标、趋势、发展路线)。常与‘朝着、向着、迷失、明确、确定’等动词搭配。

'方向' có thể dùng cho phương vị địa lý cụ thể (như đông nam tây bắc), cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng (như mục tiêu, xu hướng, đường lối phát triển). Thường kết hợp với các động từ như '朝着, 向着, 迷失, 明确, 确定'.

Ví dụ

  • 1 我迷失了方向。 (Tôi lạc mất hướng rồi.)
  • 2 他朝着正确的方向努力。 (Anh ấy nỗ lực theo hướng đúng đắn.)
  • 3 这家公司确定了未来的发展方向。 (Công ty này xác định phương hướng phát triển trong tương lai.)
  • 4 请告诉我这个方向怎么走。 (Xin hãy cho tôi biết đi hướng này như thế nào.)
  • 5 风的方向变了。 (Hướng gió đã đổi.)
  • 6 我们需要明确研究的方向。 (Chúng ta cần làm rõ hướng nghiên cứu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản