Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方向盘

方向盘

fāng xiàng pán

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô lăng

Định nghĩa

汽车、轮船等交通工具上用来控制行驶方向的圆盘形装置。

Thiết bị hình tròn trên xe ô tô, tàu thuyền... dùng để điều khiển hướng di chuyển.

Cách dùng

方向盘通常用于汽车、拖拉机、轮船等交通工具,驾驶员通过转动它来改变前进方向。

Vô lăng thường được dùng trên ô tô, máy kéo, tàu thuyền... người lái xoay nó để đổi hướng đi.

Ví dụ

  • 1 开车时一定要双手握住方向盘。 (Khi lái xe phải nắm vô lăng bằng cả hai tay.)
  • 2 她轻轻地转动方向盘,车子驶入了弯道。 (Cô ấy nhẹ nhàng xoay vô lăng, chiếc xe đi vào khúc cua.)
  • 3 方向盘上有很多按钮,可以控制音响和电话。 (Trên vô lăng có nhiều nút, có thể điều khiển âm thanh và điện thoại.)
  • 4 他调整了一下方向盘的位置,让自己坐得更舒服。 (Anh ấy điều chỉnh vị trí vô lăng để ngồi thoải mái hơn.)
  • 5 这辆车的方向盘很轻,打起来不费力气。 (Vô lăng của chiếc xe này rất nhẹ, xoay không tốn sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản