方圆
fāng yuán
Nghĩa
- phạm vi (bán kính)
- chu vi
Định nghĩa
指周围的范围或区域,常用来表示以某地为中心的一定距离内的范围。
Chỉ phạm vi hoặc khu vực xung quanh, thường dùng để biểu thị khoảng cách nhất định từ một trung tâm.
Cách dùng
常与数字连用,表示以某地为中心的距离范围;也可泛指周围地区。
Thường kết hợp với số để chỉ phạm vi khoảng cách từ một trung tâm; cũng có thể chỉ vùng xung quanh nói chung.
Ví dụ
- 1 方圆百里之内,没有一座山。 (Trong phạm vi trăm dặm, không có một ngọn núi nào.)
- 2 这个湖的面积很大,方圆几十公里。 (Hồ này diện tích rất lớn, phạm vi vài chục cây số.)
- 3 他们找了方圆五百米,也没找到钥匙。 (Họ tìm trong vòng 500 mét, vẫn không thấy chìa khóa.)
- 4 这个小镇方圆几里地都是苹果园。 (Quanh thị trấn này vài dặm đều là vườn táo.)
- 5 方圆几百里,只有这一个加油站。 (Trong phạm vi vài trăm dặm, chỉ có một trạm xăng duy nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản