方式
fāng shì
Nghĩa
- cách thức
- phương thức
Định nghĩa
方式指做事的方法和形式。
Cách thức và hình thức để làm việc gì đó.
Cách dùng
方式常用作名词,表示处理事情或解决问题的方法、形式。可用于各种语境,如工作方式、生活方式、表达方式等。
"方式" thường được dùng như danh từ, biểu thị phương pháp, hình thức để xử lý công việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, như cách làm việc, cách sống, cách diễn đạt, v.v.
Ví dụ
- 1 我们需要改变工作方式。 (Chúng ta cần thay đổi cách làm việc.)
- 2 每个人的生活方式都不同。 (Cách sống của mỗi người đều khác nhau.)
- 3 他用一种简单的方式解决了问题。 (Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một cách đơn giản.)
- 4 这种方式效率很高。 (Cách thức này rất hiệu quả.)
- 5 请用正确的方式使用这个工具。 (Hãy sử dụng công cụ này đúng cách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản