方方面面
fāng fāng miàn miàn
Nghĩa
- mọi mặt
- mọi phương diện
Định nghĩa
指各个方面,所有方面,包括一切相关的事物或角度。
Chỉ tất cả các phương diện, mọi mặt, bao gồm mọi sự vật hoặc góc độ liên quan.
Cách dùng
用作名词或副词,常用来强调涉及的范围广泛,覆盖所有方面。可修饰动词、形容词或作主语、宾语。
Được dùng như danh từ hoặc trạng từ, thường để nhấn mạnh phạm vi rộng, bao phủ mọi mặt. Có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 我们要从方方面面来考虑这个问题。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ mọi khía cạnh.)
- 2 这个计划涉及生活的方方面面。 (Kế hoạch này liên quan đến mọi mặt của cuộc sống.)
- 3 他方方面面都照顾得很周到。 (Anh ấy chăm sóc chu đáo mọi mặt.)
- 4 这个政策对经济、文化、教育等方方面面都有影响。 (Chính sách này có ảnh hưởng đến mọi mặt như kinh tế, văn hóa, giáo dục.)
- 5 她是一位方方面面都很优秀的员工。 (Cô ấy là một nhân viên ưu tú trên mọi phương diện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.