Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方案

方案

fāng àn

HSK 5

Nghĩa

  • phương án
  • kế hoạch

Định nghĩa

方案是指为完成某项任务或解决某个问题而制定的具体计划、办法或程序。

Phương án/kế hoạch là kế hoạch hoặc biện pháp cụ thể được đặt ra để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.

Cách dùng

通常用于正式的计划、提议或对策,常出现在工作、学习、工程、管理等领域。可以指书面文件,也可以指行动方案。常用搭配有设计方案、解决方案、实施方案、工作方案等。

Thường dùng cho kế hoạch, đề xuất hoặc đối sách chính thức, thường xuất hiện trong công việc, học tập, công trình, quản lý. Có thể chỉ văn bản hoặc phương án hành động. Các cụm từ thường dùng: phương án thiết kế, giải pháp, phương án thực hiện, phương án công tác.

Ví dụ

  • 1 我们正在讨论这个项目的实施方案。 (Chúng tôi đang thảo luận phương án triển khai của dự án này.)
  • 2 公司提出了几种不同的营销方案。 (Công ty đã đưa ra vài phương án marketing khác nhau.)
  • 3 这个软件提供了多种解决方案。 (Phần mềm này cung cấp nhiều giải pháp.)
  • 4 我们需要制定一个详细的培训方案。 (Chúng ta cần xây dựng một phương án đào tạo chi tiết.)
  • 5 经过讨论,大家最终同意了这个方案。 (Sau khi thảo luận, mọi người cuối cùng đã đồng ý với phương án này.)
  • 6 政府推出了新的经济刺激方案。 (Chính phủ đã đưa ra gói kích thích kinh tế mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản