Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方法

方法

fāng fǎ

HSK 3

Nghĩa

  • phương pháp
  • cách thức

Định nghĩa

方法是指为达到某种目的而采取的途径、步骤、手段等。

Phương pháp là những con đường, bước đi, biện pháp được áp dụng để đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

方法通常用作名词,指解决问题的具体途径或手段。常用于“使用方法”、“找到方法”、“采用方法”等搭配。也常说“有方法”表示有办法。与“办法”相比,“方法”更强调系统性的步骤。

Phương pháp thường được dùng như danh từ, chỉ cách thức hoặc biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề. Thường dùng trong các kết hợp như "sử dụng phương pháp", "tìm ra phương pháp", "áp dụng phương pháp". Cũng thường nói "có phương pháp" để chỉ có cách làm. So với "biện pháp" (cách giải quyết tạm thời), "phương pháp" nhấn mạnh các bước mang tính hệ thống.

Ví dụ

  • 1 解决问题的方法有很多种。 (Có rất nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề.)
  • 2 你必须掌握正确的学习方法。 (Bạn phải nắm vững phương pháp học tập đúng đắn.)
  • 3 这种方法很有效,我已经试过了。 (Phương pháp này rất hiệu quả, tôi đã thử rồi.)
  • 4 老师教我们一种新的记忆方法。 (Giáo viên dạy chúng tôi một phương pháp ghi nhớ mới.)
  • 5 我们要不断创新工作方法。 (Chúng ta cần không ngừng đổi mới phương pháp làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản