Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方言

方言

fāng yán

HSK 6

Nghĩa

  • phương ngữ
  • tiếng địa phương

Định nghĩa

一种语言中与标准语有区别的、只在某个地区使用的话。

Một biến thể của ngôn ngữ, khác với ngôn ngữ chuẩn, chỉ được sử dụng ở một khu vực nhất định.

Cách dùng

用于指某个地区特有的语言变体,常与普通话相对。

Dùng để chỉ biến thể ngôn ngữ đặc trưng của một vùng, thường được dùng để so sánh với tiếng Phổ thông.

Ví dụ

  • 1 他的方言很重。 (Anh ấy nói tiếng địa phương rất nặng.)
  • 2 中国有很多种方言。 (Trung Quốc có rất nhiều phương ngữ.)
  • 3 方言是地方文化的一部分。 (Phương ngữ là một phần của văn hóa địa phương.)
  • 4 我会说一点广东方言。 (Tôi biết nói một chút tiếng địa phương Quảng Đông.)
  • 5 在现代社会,方言的使用越来越少了。 (Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng phương ngữ ngày càng ít đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản