Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方针

方针

fāng zhēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phương châm
  • đường lối

Định nghĩa

方针是指引导事业前进的方向和目标,或指指导工作或行动的原则和政策。通常由国家、政党或组织在一定历史时期内为达到既定目标而制定。

Phương châm là chỉ hướng và mục tiêu dẫn dắt sự nghiệp tiến lên, hoặc chỉ nguyên tắc và chính sách chỉ đạo công việc hoặc hành động. Thường được nhà nước, đảng phái hoặc tổ chức đề ra trong một thời kỳ lịch sử nhất định để đạt được mục tiêu đã định.

Cách dùng

方针常用于政治、经济、文化、教育等领域,指指导性的原则或政策。多与“制定”、“执行”、“贯彻”、“调整”等动词搭配。

Phương châm thường được dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, chỉ nguyên tắc hoặc chính sách mang tính chỉ đạo. Thường kết hợp với các động từ như “đề ra”, “thực hiện”, “quán triệt”, “điều chỉnh”.

Ví dụ

  • 1 政府制定了新的经济方针。 (Chính phủ đã đề ra chính sách kinh tế mới.)
  • 2 我们必须坚定不移地执行党的方针。 (Chúng ta phải kiên định không lay chuyển thực hiện đường lối của Đảng.)
  • 3 这个方针符合实际情况。 (Phương châm này phù hợp với tình hình thực tế.)
  • 4 他们调整了教育方针。 (Họ đã điều chỉnh phương châm giáo dục.)
  • 5 公司的发展方针是以客户为中心。 (Phương châm phát triển của công ty là lấy khách hàng làm trung tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản