Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 方面

方面

fāng miàn

HSK 4

Nghĩa

  • phương diện
  • mặt

Định nghĩa

指事物或问题的一个侧面或范围。

Chỉ một mặt hoặc phạm vi của sự vật hoặc vấn đề.

Cách dùng

常用作名词,表示从某个角度、范围或领域来看。常与‘在……方面’搭配使用。

Thường dùng như danh từ, biểu thị nhìn từ một góc độ, phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó. Thường kết hợp với '在……方面' (về mặt...).

Ví dụ

  • 1 在学习方面,他非常努力。 (Trong việc học tập, anh ấy rất chăm chỉ.)
  • 2 这个问题在技术方面很难解决。 (Vấn đề này về mặt kỹ thuật rất khó giải quyết.)
  • 3 她在经济方面很有经验。 (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm về mặt kinh tế.)
  • 4 我们要从多个方面来考虑这个问题。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều phương diện.)
  • 5 这家公司在管理方面做得很好。 (Công ty này làm rất tốt về mặt quản lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản