Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 施加

施加

shī jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây (áp lực)
  • tạo ra

Định nghĩa

施加”表示给予某种压力、影响或力量,使之作用于人或事物上。

“施加” nghĩa là tác động một áp lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh nào đó lên người hoặc vật.

Cách dùng

通常用于正式或书面语境,宾语常为压力、影响、暴力等抽象名词。常用搭配:施加压力、施加影响、施加暴力。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như áp lực, ảnh hưởng, bạo lực. Cụm từ thông dụng: gây áp lực (施加压力), gây ảnh hưởng (施加影响), sử dụng bạo lực (施加暴力).

Ví dụ

  • 1 政府对这个地区施加了很大的压力。 (Chính phủ đã gây áp lực rất lớn lên khu vực này.)
  • 2 父母不应该对孩子施加过多的学习压力。 (Cha mẹ không nên tạo quá nhiều áp lực học tập cho con cái.)
  • 3 他在公司中施加了很大的影响力。 (Anh ấy đã tạo ra ảnh hưởng lớn trong công ty.)
  • 4 警方对嫌疑人施加了心理压力。 (Cảnh sát đã gây áp lực tâm lý đối với nghi phạm.)
  • 5 国际社会试图施加外交压力以解决问题。 (Cộng đồng quốc tế cố gắng gây áp lực ngoại giao để giải quyết vấn đề.)
  • 6 这种药物能施加麻醉效果。 (Loại thuốc này có thể gây tác dụng gây mê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome