Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 施压

施压

shī yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây áp lực
  • gây sức ép

Định nghĩa

施加压力,即用某种手段使对方感到压力或迫使其改变行为。

Gây áp lực, tức là dùng biện pháp nào đó khiến đối phương cảm thấy áp lực hoặc buộc họ thay đổi hành vi.

Cách dùng

常用于政治、外交、工作、人际关系等场合,表示通过言语、行动或威胁等方式让对方感受到压力。可带宾语,如“对某国施压”。

Thường dùng trong các tình huống chính trị, ngoại giao, công việc, quan hệ giữa người với người, biểu thị việc khiến đối phương cảm nhận áp lực qua lời nói, hành động hoặc đe dọa. Có thể mang tân ngữ, ví dụ “gây áp lực lên một nước”.

Ví dụ

  • 1 美国正在对伊朗施压,要求其停止核计划。 (Mỹ đang gây áp lực lên Iran, yêu cầu nước này dừng chương trình hạt nhân.)
  • 2 公司为了加快工程进度,对施工单位施加了很大压力。 (Công ty đã gây áp lực lớn lên đơn vị thi công để đẩy nhanh tiến độ công trình.)
  • 3 他们试图通过经济制裁来施压,但效果不大。 (Họ cố gắng gây áp lực bằng biện pháp trừng phạt kinh tế, nhưng hiệu quả không lớn.)
  • 4 家长不应该过分给孩子施压,应该让他们快乐成长。 (Cha mẹ không nên gây áp lực quá mức cho con cái, nên để chúng phát triển vui vẻ.)
  • 5 在谈判中,双方都在互相施压,希望获得更多利益。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều gây áp lực cho nhau, hy vọng giành được nhiều lợi ích hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản