施展
shī zhǎn
Nghĩa
- thi thố
- phát huy
Định nghĩa
把才能、本领等充分表现出来。
Biểu hiện đầy đủ tài năng, năng lực của mình.
Cách dùng
用于描述某人将自己的能力、技巧等在实际中加以运用或表现出来。常与“才能”、“本领”、“才华”等词搭配。
Dùng để miêu tả việc một người vận dụng hoặc thể hiện khả năng, kỹ năng của mình trong thực tế. Thường kết hợp với các từ như 'tài năng', 'bản lĩnh', 'tài hoa'.
Ví dụ
- 1 他希望在新的工作岗位上施展自己的才能。 (Anh ấy hy vọng sẽ phát huy được tài năng của mình ở vị trí làm việc mới.)
- 2 这个舞台让她得以施展她的舞蹈才华。 (Sân khấu này giúp cô ấy có thể thể hiện tài năng khiêu vũ của mình.)
- 3 在紧急情况下,他施展了所有的技能来解决问题。 (Trong tình huống khẩn cấp, anh ấy đã vận dụng mọi kỹ năng của mình để giải quyết vấn đề.)
- 4 他故意施展了一个小小的计谋来测试对手。 (Anh ta cố tình sử dụng một mưu kế nhỏ để thử thách đối thủ.)
- 5 在这个项目中,每个人都施展了自己的特长。 (Trong dự án này, mỗi người đều phát huy thế mạnh của riêng mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản