Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 施工

施工

shī gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thi công
  • xây dựng

Định nghĩa

指工程建筑等按照设计图纸进行建造或安装的过程。

Là quá trình xây dựng hoặc lắp đặt công trình theo bản vẽ thiết kế.

Cách dùng

常用于建筑工程、道路、桥梁等施工。可以作动词,后面常接地点或工程名称。也可以作名词,如“施工队”、“施工现场”。

Thường dùng cho việc thi công công trình xây dựng, đường xá, cầu cống... Có thể dùng như động từ, sau đó thường kèm địa điểm hoặc tên công trình. Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ 'đội thi công', 'hiện trường thi công'.

Ví dụ

  • 1 这条路正在施工,请绕行。(Con đường này đang thi công, xin đi vòng.)
  • 2 施工期间,请勿靠近工地。(Trong thời gian thi công, xin đừng đến gần công trường.)
  • 3 工人们冒着酷暑施工。(Công nhân thi công dưới cái nóng gay gắt.)
  • 4 施工质量必须达标。(Chất lượng thi công phải đạt tiêu chuẩn.)
  • 5 施工前要仔细检查设备。(Trước khi thi công cần kiểm tra kỹ thiết bị.)
  • 6 这座大桥的施工已经完成了。(Việc thi công cây cầu lớn này đã hoàn thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản