Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 施行

施行

shī xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thi hành
  • thực thi

Định nghĩa

施行指法令、规章等公布后从某时起发生效力;也指按照某种方式或办法去做。

Thi hành có nghĩa là pháp lệnh, quy chế sau khi công bố thì bắt đầu có hiệu lực từ một thời điểm nào đó; cũng chỉ việc làm theo một phương thức hay biện pháp nào đó.

Cách dùng

施行常用于法律、政策、条例等的生效或执行,也可用于医疗手术等具体行为的实施。

施行 thường dùng cho việc hiệu lực hoặc thực thi của pháp luật, chính sách, điều lệ, v.v.; cũng có thể dùng cho việc thực hiện các hành động cụ thể như phẫu thuật y tế.

Ví dụ

  • 1 这项新法律将于明年一月开始施行。 (Luật mới này sẽ bắt đầu thi hành từ tháng một năm sau.)
  • 2 医院对病人施行了紧急手术。 (Bệnh viện đã tiến hành phẫu thuật khẩn cấp cho bệnh nhân.)
  • 3 政府正在施行一系列改革措施。 (Chính phủ đang thực thi một loạt các biện pháp cải cách.)
  • 4 该条例自公布之日起施行。 (Điều lệ này có hiệu lực từ ngày công bố.)
  • 5 医生决定对患者施行心脏移植手术。 (Bác sĩ quyết định thực hiện ca phẫu thuật ghép tim cho bệnh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản