Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旁人

旁人

páng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người khác
  • người ngoài cuộc

Định nghĩa

指其他人,不相干的人。

Chỉ những người khác, những người không liên quan.

Cách dùng

用于指代说话者和听话者以外的人,强调关系不密切或无关,常作主语或宾语。

Dùng để chỉ những người ngoài người nói và người nghe, nhấn mạnh mối quan hệ không thân thiết hoặc không liên quan, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 旁人怎么说,我都不会改变主意。 (Dù người khác nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định.)
  • 2 这是我们的家事,请旁人不要插手。 (Đây là chuyện gia đình chúng tôi, xin người ngoài đừng can thiệp.)
  • 3 他站在一旁,仿佛一个旁人,看着这一切。 (Anh ta đứng bên cạnh, như một người ngoài cuộc, nhìn tất cả những điều này.)
  • 4 旁人看来,他们是一对幸福的夫妻。 (Trong mắt người khác, họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.)
  • 5 我没有注意旁人的眼光,只顾自己往前走。 (Tôi không để ý ánh mắt của người khác, chỉ lo bước tiếp về phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome