Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旁边

旁边

páng biān

HSK 2

Nghĩa

  • bên cạnh
  • cạnh

Định nghĩa

指靠近或邻近的地方,多用于表示位置。

Chỉ nơi gần kề hoặc bên cạnh, thường dùng để chỉ vị trí.

Cách dùng

常作为方位词,用在名词或代词后面,表示在某物的旁边。也可以说“在……旁边”。

Thường dùng như từ chỉ vị trí, đứng sau danh từ hoặc đại từ để chỉ bên cạnh một vật gì đó. Có thể nói "ở bên cạnh ...".

Ví dụ

  • 1 他坐在我旁边。(Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.)
  • 2 学校旁边有一个公园。(Bên cạnh trường học có một công viên.)
  • 3 请把书放在桌子旁边。(Hãy đặt sách bên cạnh bàn.)
  • 4 我们旁边是超市。(Bên cạnh chúng tôi là siêu thị.)
  • 5 她站在窗户旁边。(Cô ấy đứng bên cạnh cửa sổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản