旅游
lǚ yóu
Nghĩa
- du lịch
Định nghĩa
旅行;外出游览,为了观光、休闲或度假而到外地去。
Đi chơi xa; ra ngoài tham quan, thư giãn hoặc nghỉ dưỡng ở nơi khác.
Cách dùng
“旅游”是动词,也可以作名词用。常与“去”“到”“去…旅游”等搭配,表示外出旅行。
“旅游” là động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Thường kết hợp với “去”, “到”, “去…旅游” để chỉ việc đi du lịch nơi khác.
Ví dụ
- 1 我们打算暑假去北京旅游。(Chúng tôi dự định đi du lịch Bắc Kinh vào kỳ nghỉ hè.)
- 2 她很喜欢旅游,去过很多国家。(Cô ấy rất thích du lịch, đã đến nhiều nước.)
- 3 旅游可以让人放松心情。(Du lịch có thể giúp con người thư giãn tinh thần.)
- 4 这个地方是著名的旅游景点。(Nơi này là một điểm du lịch nổi tiếng.)
- 5 你旅游的时候喜欢拍照吗?(Bạn có thích chụp ảnh khi đi du lịch không?)
- 6 这次旅游我们玩得很开心。(Chuyến du lịch lần này chúng tôi chơi rất vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản