Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旅程

旅程

lǚ chéng

HSK 6

Nghĩa

  • hành trình
  • chuyến đi

Định nghĩa

旅程指从一地到另一地的路程,也比喻人生或事物发展的过程。

Hành trình là quãng đường từ nơi này đến nơi khác, cũng được dùng để ví von quá trình phát triển của cuộc đời hoặc sự vật.

Cách dùng

常用于描述旅行的过程和经历,也可用于比喻人生的经历或某个阶段。一般作名词,可搭配“开始、结束、美好、难忘”等词。

Thường dùng để mô tả quá trình và trải nghiệm của một chuyến đi, cũng có thể dùng để ví von trải nghiệm cuộc đời hoặc một giai đoạn nào đó. Thường là danh từ, có thể kết hợp với các từ như 'bắt đầu, kết thúc, đẹp đẽ, khó quên' v.v.

Ví dụ

  • 1 这次旅程非常愉快。 (Chuyến đi lần này rất vui vẻ.)
  • 2 人生的旅程充满了未知。 (Hành trình cuộc đời đầy những điều chưa biết.)
  • 3 我们开始了新的旅程。 (Chúng tôi bắt đầu một hành trình mới.)
  • 4 旅途中的风景让这次旅程更加难忘。 (Phong cảnh trên đường làm cho chuyến đi này càng khó quên.)
  • 5 每一段旅程都有它的意义。 (Mỗi hành trình đều có ý nghĩa riêng.)
  • 6 旅程虽然辛苦,但收获很多。 (Hành trình tuy vất vả nhưng thu hoạch được nhiều điều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản