Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旅行

旅行

lǚ xíng

HSK 4

Nghĩa

  • du lịch
  • chuyến đi

Định nghĩa

指为了游览、观光、休闲等目的而外出远行。

Chỉ việc đi xa để tham quan, ngắm cảnh, nghỉ dưỡng v.v.

Cách dùng

常用作动词,也可以作名词,指旅行活动。例如“去旅行”、“旅行计划”。

Thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động du lịch. Ví dụ: 'đi du lịch', 'kế hoạch du lịch'.

Ví dụ

  • 1 我们计划下个月去日本旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch Nhật Bản vào tháng sau.)
  • 2 旅行可以让人放松心情,开阔眼界。 (Du lịch có thể giúp con người thư giãn tâm trạng và mở rộng tầm mắt.)
  • 3 她喜欢一个人旅行,享受自由的感觉。 (Cô ấy thích du lịch một mình, tận hưởng cảm giác tự do.)
  • 4 这次旅行我们拍了很多照片。 (Chuyến đi lần này chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)
  • 5 旅行前要提前预订酒店和机票。 (Trước khi du lịch cần đặt trước khách sạn và vé máy bay.)
  • 6 他通过旅行了解不同文化。 (Anh ấy hiểu được các nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản