Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旅行社

旅行社

lǚ xíng shè

HSK 5

Nghĩa

  • công ty du lịch
  • hãng lữ hành

Định nghĩa

指为旅客提供旅游咨询、行程安排、票务预订、住宿预订等服务的商业机构。

Chỉ tổ chức thương mại cung cấp các dịch vụ tư vấn du lịch, sắp xếp hành trình, đặt vé, đặt phòng khách sạn cho du khách.

Cách dùng

旅行社”是名词,常作主语或宾语,也可修饰其他名词。常用于旅游相关的语境,如咨询、报名、预订等。

旅行社” là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ khác. Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến du lịch như tư vấn, đăng ký, đặt chỗ.

Ví dụ

  • 1 这家旅行社提供很多优惠的旅游线路。 (Công ty du lịch này cung cấp rất nhiều tour du lịch ưu đãi.)
  • 2 我们通过旅行社预订了去北京的机票。 (Chúng tôi đã đặt vé máy bay đi Bắc Kinh thông qua công ty du lịch.)
  • 3 旅行社的工作人员帮我安排了一天的行程。 (Nhân viên của công ty du lịch đã giúp tôi sắp xếp lịch trình một ngày.)
  • 4 你打算自己规划路线,还是找旅行社? (Bạn định tự lên lộ trình hay tìm công ty du lịch?)
  • 5 这家旅行社的服务态度很好,下次还会选择他们。 (Công ty du lịch này có thái độ phục vụ tốt, lần sau tôi vẫn sẽ chọn họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản