旅途
lǚ tú
Nghĩa
- hành trình
- dọc đường đi
Định nghĩa
旅途指旅行过程中的路程和经历,即从出发地到目的地之间所经过的道路和遇到的事情。
Hành trình là quãng đường và trải nghiệm trong quá trình đi lại, tức là con đường đi qua và những sự việc gặp phải từ nơi xuất phát đến điểm đến.
Cách dùng
常用于描述旅行中的见闻、感受和经历,可作主语、宾语或定语,常搭配“愉快”“辛苦”“开始”“结束”等词语。
Thường dùng để miêu tả những điều thấy nghe, cảm xúc và trải nghiệm trong chuyến đi, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với các từ như 'vui vẻ', 'vất vả', 'bắt đầu', 'kết thúc'.
Ví dụ
- 1 祝你旅途愉快! (Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!)
- 2 在旅途中,我认识了很多新朋友。 (Trên hành trình, tôi đã quen được rất nhiều bạn mới.)
- 3 旅途虽然辛苦,但风景很美。 (Hành trình tuy vất vả nhưng phong cảnh rất đẹp.)
- 4 他喜欢记录旅途中的点点滴滴。 (Anh ấy thích ghi lại những điều nhỏ nhặt trong chuyến đi.)
- 5 旅途的终点是家。 (Điểm cuối của hành trình là nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.