旋律
xuán lǜ
Nghĩa
- giai điệu
Định nghĩa
音乐中按一定规律组织起来的音的连续运动,是音乐的基本要素之一。
Giai điệu là chuỗi âm thanh được tổ chức theo quy luật nhất định trong âm nhạc, là một trong những yếu tố cơ bản của âm nhạc.
Cách dùng
通常用于描述音乐,也可以比喻事物发展的节奏或给人带来的美好感受。
Thường được dùng để miêu tả âm nhạc, cũng có thể ví von về nhịp điệu phát triển của sự vật hoặc cảm giác tốt đẹp mà nó mang lại.
Ví dụ
- 1 这首歌曲的旋律非常优美动听。 (Giai điệu của bài hát này rất hay và du dương.)
- 2 她一边哼着旋律,一边轻轻拍打节拍。 (Cô ấy vừa ngân nga giai điệu vừa nhẹ nhàng vỗ nhịp.)
- 3 这段旋律让我想起童年的时光。 (Giai điệu này khiến tôi nhớ về thời thơ ấu.)
- 4 作曲家把民族音乐的元素融入到旋律中。 (Nhà soạn nhạc đã đưa các yếu tố âm nhạc dân tộc vào giai điệu.)
- 5 生活中总有一些旋律,让我们感到温暖和安慰。 (Trong cuộc sống luôn có những giai điệu khiến chúng ta cảm thấy ấm áp và an ủi.)
- 6 他熟练地弹奏出流畅的旋律。 (Anh ấy chơi thành thạo giai điệu trôi chảy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.