Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旋涡

旋涡

xuán wō

HSK 7–9

Nghĩa

  • xoáy nước
  • vòng xoáy

Định nghĩa

指流体旋转时形成的螺旋形运动。也可比喻使人无法摆脱的境况或纠纷。

Chỉ chuyển động xoắn ốc hình thành khi chất lỏng xoay tròn. Cũng dùng để ví von tình huống hoặc rắc rối khiến người ta không thể thoát ra.

Cách dùng

作为名词使用,可用于描述自然界的水流、气流等旋转现象,也可引申为社会生活中的复杂矛盾或困境。常带有负面或被动色彩。

Được dùng như danh từ, có thể miêu tả hiện tượng xoáy của dòng nước, luồng khí trong tự nhiên, cũng có thể mở rộng để chỉ mâu thuẫn phức tạp hoặc hoàn cảnh khó khăn trong đời sống xã hội. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bị động.

Ví dụ

  • 1 小船被卷入旋涡中,很快就消失了。 (Chiếc thuyền nhỏ bị cuốn vào vòng xoáy nước, rất nhanh đã biến mất.)
  • 2 他陷入了这场政治旋涡,难以脱身。 (Anh ta bị lún sâu vào vòng xoáy chính trị này, khó mà thoát ra được.)
  • 3 在感情生活中,她总是被各种矛盾旋涡所困扰。 (Trong đời sống tình cảm, cô ấy luôn bị quấy rầy bởi những vòng xoáy mâu thuẫn khác nhau.)
  • 4 这个地方海流湍急,常有旋涡出现,游泳要小心。 (Ở nơi này dòng hải lưu chảy xiết, thường xuất hiện xoáy nước, bơi lội phải cẩn thận.)
  • 5 市场竞争如同一场旋涡,企业必须时刻保持清醒。 (Cạnh tranh thị trường giống như một vòng xoáy, doanh nghiệp phải luôn giữ tỉnh táo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản