旋转
xuán zhuǎn
Nghĩa
- xoay
- quay tròn
Định nghĩa
旋转指物体围绕一个点或一个轴作圆周运动。
旋转 chỉ việc một vật thể chuyển động tròn xung quanh một điểm hoặc một trục.
Cách dùng
常用于描述物体的运动、舞蹈动作、机械运转、游戏中的转动等。
Thường dùng để miêu tả chuyển động của vật thể, động tác khiêu vũ, vận hành máy móc, sự xoay trong trò chơi, v.v.
Ví dụ
- 1 地球绕着自己的轴旋转。 (Trái đất tự quay quanh trục của nó.)
- 2 这个陀螺旋转得很快。 (Con quay này xoay rất nhanh.)
- 3 她跳芭蕾舞时,旋转的动作非常优美。 (Khi cô ấy múa ba lê, động tác xoay rất uyển chuyển.)
- 4 机器里的齿轮在不停地旋转。 (Bánh răng trong máy không ngừng quay tròn.)
- 5 旋转木马是孩子们最喜欢的游乐设施。 (Ngựa gỗ xoay vòng là trò chơi mà trẻ em thích nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.