Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • dân tộc
  • giới, nhóm người

Định nghĩa

指具有共同血缘、文化、语言、地域等特征的人群;也指家族、民族、种族等。

A group of people sharing common ancestry, culture, language, or region; also refers to family, clan, ethnicity, or race.

Cách dùng

常用于称呼一个群体,如家、民、种,或具有共同特征的人群(如上班、追星等)。

Often used to refer to a group, such as a family, ethnic group, race, or people with common characteristics (e.g., office workers, fan groups).

Ví dụ

  • 1 我们家是一个大家庭。 (Our family is a big family.)
  • 2 中华民有着悠久的历史。 (The Chinese nation has a long history.)
  • 3 上班每天挤地铁上班。 (Office workers squeeze into the subway every day to go to work.)
  • 4 追星为了偶像疯狂。 (Fans go crazy for their idols.)
  • 5 月光每月花光薪水。 (The 'moonlight clan' spends their entire salary each month.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản