族
zú
Nghĩa
- dân tộc
- giới, nhóm người
Định nghĩa
指有共同祖先或共同特征的人群,如家族、民族;也指具有某种共同属性的事物类别。
Tộc: chỉ nhóm người có chung tổ tiên hoặc đặc điểm chung, như gia tộc, dân tộc; cũng chỉ loại sự vật có chung thuộc tính.
Cách dùng
在汉语中,“族”用作名词,常作后缀表示某一类别或群体,如“汉族”“家族”“上班族”。也可单独使用表示“宗族”“民族”。
Trong tiếng Trung, “族” được dùng như danh từ, thường làm hậu tố để chỉ một loại hoặc nhóm, như “dân tộc Hán”, “gia tộc”, “nhân viên văn phòng”. Cũng có thể dùng riêng để chỉ “tông tộc” hay “dân tộc”.
Ví dụ
- 1 中国有56个民族。 (Trung Quốc có 56 dân tộc.)
- 2 我们家族每年都聚会。 (Gia đình chúng tôi họp mặt mỗi năm.)
- 3 他是上班族,每天坐地铁上班。 (Anh ấy là nhân viên văn phòng, mỗi ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.)
- 4 月光族是指每月工资花光的人。 (Người “xài hết lương” là những người tiêu hết lương mỗi tháng.)
- 5 汉语是汉族的语言。 (Tiếng Hán là ngôn ngữ của dân tộc Hán.)
- 6 这款产品面向年轻一族。 (Sản phẩm này hướng đến giới trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.