旗帜
qí zhì
Nghĩa
- lá cờ
- ngọn cờ
Định nghĩa
旗帜指用布、纸等材料制成的标志,常挂在竿上。也比喻有代表性的思想、学说或榜样。
Lá cờ làm bằng vải, giấy... thường treo trên cột. Cũng được dùng để ví với tư tưởng, học thuyết hoặc tấm gương tiêu biểu.
Cách dùng
作名词使用。既可以指具体的旗子,也可以用于抽象意义,表示一种方向、纲领或榜样。常用于“高举……旗帜”等搭配。
Dùng như danh từ. Có thể chỉ lá cờ cụ thể, cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, biểu thị phương hướng, cương lĩnh hoặc tấm gương. Thường dùng trong cụm như "giương cao ngọn cờ..."
Ví dụ
- 1 五星红旗是中国的国旗。 (Ngôi sao năm cánh là quốc kỳ của Trung Quốc.)
- 2 他手里举着一面旗帜,走在队伍前面。 (Anh ấy cầm một lá cờ trên tay, đi trước đội ngũ.)
- 3 这所学校以培养创新人才为旗帜,吸引了众多学生。 (Ngôi trường này lấy việc đào tạo nhân tài sáng tạo làm ngọn cờ đầu, thu hút nhiều sinh viên.)
- 4 我们要高举和平发展的旗帜。 (Chúng ta phải giương cao ngọn cờ hòa bình và phát triển.)
- 5 在革命年代,这面旗帜代表了人民的希望。 (Trong thời đại cách mạng, lá cờ này đại diện cho hy vọng của nhân dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản