旗袍
qí páo
Nghĩa
- sườn xám
Định nghĩa
旗袍是中国传统服饰,通常为女性穿着的长袍,以立领、盘扣和开衩为特点。
Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc, thường là váy dài cho phụ nữ, với đặc điểm là cổ đứng, khuy cài và tà xẻ.
Cách dùng
用于描述这种服饰,常用于文化、历史或时尚语境。
Dùng để mô tả loại trang phục này, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc thời trang.
Ví dụ
- 1 她穿了一件红色的旗袍参加婚礼。 (Cô ấy mặc một chiếc xường xám màu đỏ đi dự đám cưới.)
- 2 旗袍是中国女性的传统服装之一。 (Xường xám là một trong những trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Quốc.)
- 3 这件旗袍的设计非常优雅。 (Thiết kế của chiếc xường xám này rất thanh lịch.)
- 4 她第一次穿旗袍,觉得有点儿紧。 (Lần đầu mặc xường xám, cô ấy thấy hơi chật.)
- 5 在电影中,女主角的旗袍很吸引人。 (Trong phim, chiếc xường xám của nữ chính rất thu hút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản